-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
mm
mm
mm
Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 301–580 mm
Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 301–580 mm
Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 301–580 mm là danh mục dành cho các quy cách có đường kính trong danh nghĩa d nằm trong khoảng từ 301 mm đến 580 mm. Đây là nhóm kích thước lớn, vì vậy việc chọn sản phẩm không nên chỉ dựa vào tên size hoặc số đo sơ bộ trên phớt cũ đã biến dạng.
Ở dải đường kính này, bản vẽ lắp, dung sai trục, dung sai lỗ vỏ, chiều sâu rãnh và phương án đưa phớt vào vị trí đều có ảnh hưởng lớn. Sai lệch nhỏ theo tỷ lệ có thể không đáng kể, nhưng sai số tuyệt đối vài phần mười hoặc vài milimét vẫn đủ làm thay đổi độ ép ngoài, lực tiếp xúc của môi và vị trí làm việc trên trục.
Đối với quy cách lớn hoặc sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu, người mua nên xác nhận đồng thời kích thước d × D × B, vật liệu FKM/Viton, kết cấu TC hai môi, hướng lắp, điều kiện vận hành và cách vận chuyển. Không nên xác nhận sản phẩm chỉ bằng câu “phớt Viton trục lớn” hoặc chỉ dựa trên đường kính trục.
Dải 301–580 mm được xác định theo đường kính nào?
Khoảng 301–580 mm được phân loại theo d, tức đường kính trong danh nghĩa của phớt và thường tương ứng với đường kính trục. Đường kính ngoài D không được dùng để xác định nhóm danh mục này.
Ví dụ, một phớt có d = 320 mm thuộc nhóm này dù D có thể lớn hơn đáng kể. Ngược lại, một phớt có D = 500 mm nhưng d chỉ bằng 280 mm không thuộc dải 301–580 mm. Vì vậy, cần xác định đúng vị trí của từng con số trong ký hiệu d × D × B.
d chỉ là bước lọc đầu tiên. Sau khi xác định đúng dải trục, người dùng vẫn phải kiểm tra D của lỗ vỏ và B theo phương trục. Cùng một d có thể tồn tại nhiều D và B khác nhau, đặc biệt ở các cụm thiết bị lớn hoặc được thiết kế riêng.
Đặc điểm của phớt TC Viton kích thước lớn
Môi làm kín chính
Môi chính tiếp xúc trực tiếp với trục và tạo đường làm kín quanh chu vi. Với đường kính lớn, toàn bộ chu vi tiếp xúc dài hơn nên độ đồng tâm, độ đảo và tình trạng bề mặt trục cần được kiểm soát cẩn thận. Một vùng xước hoặc rãnh mòn cục bộ cũng có thể tạo đường rò dù phần còn lại của trục vẫn tốt.
Lò xo vòng
Lò xo hỗ trợ môi chính duy trì lực tiếp xúc quanh trục. Ở phớt kích thước lớn, lò xo có chiều dài chu vi lớn hơn và cần nằm đúng rãnh trong suốt quá trình vận chuyển, bảo quản và lắp đặt. Nếu lò xo bị tuột, xoắn hoặc nối sai, lực ép quanh môi có thể không đồng đều.
Môi phụ chắn bụi
Môi phụ nằm phía ngoài và hỗ trợ hạn chế bụi, hơi ẩm hoặc tạp chất tiếp cận môi chính. Môi phụ không thay thế hoàn toàn cho hệ thống che chắn trong môi trường có bùn, cát, hạt mài hoặc nước xâm nhập thường xuyên.
Khung gia cường
Khung giúp phớt giữ hình dạng tròn và ổn định khi ép vào lỗ vỏ. Với quy cách lớn, việc nâng, đặt hoặc vận chuyển không đúng cách có thể làm phớt bị ôvan trước khi lắp. Phớt cần được đỡ đều, tránh treo tập trung tại một điểm hoặc để vật nặng đè lên vành.
Phần cao su bên ngoài
Đường kính ngoài D làm việc với lỗ vỏ và tạo độ lắp tĩnh. Lỗ vỏ phải đúng kích thước, sạch và đủ tròn. Không nên dùng keo để bù cho sai lệch lớn của lỗ, vì keo không khôi phục được độ đồng tâm hoặc độ tròn cần thiết.
Hướng môi có lò xo
Trong nhiều ứng dụng thông dụng, phía có lò xo quay về phía dầu hoặc môi chất cần giữ. Tuy nhiên, với cụm lớn hoặc thiết kế đặc biệt, nên đối chiếu bản vẽ, hướng lắp cũ và tài liệu của thiết bị trước khi quyết định.
Vật liệu FKM/Viton cần được xác nhận như thế nào?
Viton là tên thương mại được sử dụng phổ biến khi nói đến một số vật liệu thuộc nhóm FKM. Việc lựa chọn phải dựa trên môi chất, nhiệt độ, thời gian làm việc, tốc độ bề mặt và yêu cầu cụ thể của hệ thống.
Không phải mọi sản phẩm màu nâu đều là Viton, và màu sắc không đủ để xác nhận vật liệu. Khi đặt phớt kích thước lớn, nên yêu cầu xác nhận rõ loại vật liệu, cấp vật liệu hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan nếu ứng dụng có yêu cầu đặc biệt.
FKM/Viton không mặc định phù hợp với mọi hóa chất và cũng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt hơn NBR. Vật liệu tối ưu là vật liệu tương thích với môi chất và điều kiện vận hành thực tế. Không nên đưa ra giới hạn nhiệt độ tuyệt đối nếu chưa có datasheet của đúng sản phẩm.
Cách đọc kích thước d × D × B cho phớt trục lớn
Kích thước phớt dầu được ghi theo thứ tự d × D × B, đơn vị mm. Ba thông số này phải được giữ nguyên khi gửi yêu cầu báo giá hoặc đối chiếu bản vẽ.
- d: đường kính trong danh nghĩa, thường liên quan đến đường kính trục.
- D: đường kính ngoài danh nghĩa, tương ứng với lỗ vỏ.
- B: chiều rộng theo phương trục, liên quan đến chiều sâu lắp và vị trí môi.
Chiều dày hướng kính danh nghĩa có thể kiểm tra bằng công thức T = (D − d) ÷ 2. Công thức này chỉ dùng để phát hiện lỗi nhập số hoặc đảo nhầm d và D, không thay thế cho kích thước đầy đủ.
Ví dụ minh họa: 320×360×20 mm có T = 20 mm; 400×450×20 mm có T = 25 mm; 500×560×25 mm có T = 30 mm. Đây chỉ là ví dụ cách đọc kích thước, không phải xác nhận tình trạng hàng hóa.
Cùng d và D nhưng B khác nhau là hai quy cách khác nhau. Không làm tròn số thập phân, không chọn d nhỏ hơn để tăng lực ôm và không chọn D lớn hơn để tăng độ chặt. Phớt phải đúng kích thước thiết kế d × D × B.
Vì sao bản vẽ đặc biệt quan trọng với dải 301–580 mm?
Với phớt trục lớn, bản vẽ giúp xác nhận nhiều thông tin mà một dòng size không thể hiện hết, như hướng môi, kết cấu vai chặn, bán kính lượn, khoảng hở lắp, vị trí đường chạy của môi và phương án tháo lắp.
Nếu phớt được sản xuất theo yêu cầu, bản vẽ còn là cơ sở để thống nhất dung sai, vật liệu, độ cứng, kiểu lò xo, kiểu gia cường và yêu cầu đóng gói. Khi chỉ gửi kích thước danh nghĩa mà không có bản vẽ, nguy cơ hiểu khác nhau giữa bên đặt hàng và bên sản xuất sẽ cao hơn.
Bản vẽ không nhất thiết phải phức tạp. Một bản phác rõ d, D, B, mặt có lò xo, chiều sâu rãnh và hướng môi chất cũng hữu ích hơn việc mô tả bằng lời chung chung.
Quy trình chọn phớt cho trục 301–580 mm
1. Xác định d tại đường chạy của môi
Đo trục đúng vị trí môi làm việc, không đo tùy ý tại đầu trục hoặc vùng có bậc. Nếu trục có rãnh mòn, cần đo vùng còn nguyên hoặc đối chiếu kích thước thiết kế.
2. Đo D của lỗ vỏ
Đo theo nhiều phương và nhiều vị trí để đánh giá độ tròn. Với lỗ lớn, chỉ một lần đo có thể không phản ánh hết độ ôvan hoặc sai lệch cục bộ.
3. Đo B và chiều sâu rãnh
Đối chiếu chiều rộng phớt cũ với chiều sâu lắp, vai chặn và khoảng trống của cụm máy. Nếu phớt cũ đã bị ép méo, nên ưu tiên bản vẽ hoặc số đo của vị trí lắp.
4. Xác nhận kết cấu TC hai môi
Kiểm tra môi chính, lò xo, môi phụ và hướng lắp. Cùng một size có thể tồn tại ở nhiều kiểu kết cấu khác nhau.
5. Xác nhận vật liệu FKM/Viton
Không xác nhận vật liệu theo màu. Nên ghi rõ yêu cầu FKM/Viton và cung cấp môi chất để kiểm tra tính tương thích.
6. Kiểm tra môi chất
Cung cấp tên dầu, mỡ, nhiên liệu hoặc hóa chất tiếp xúc. Nếu có tài liệu kỹ thuật hoặc bảng thành phần, nên gửi kèm khi môi chất đặc biệt.
7. Ghi nhận điều kiện vận hành
Nhiệt độ, tốc độ quay, áp suất khoang, thời gian chạy và tình trạng thông hơi đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn. Không cần đoán nếu chưa biết; nên ghi rõ dữ liệu nào đã xác nhận và dữ liệu nào còn thiếu.
8. Chụp phớt cũ và ký hiệu
Chụp hai mặt phớt, phần lò xo, môi phụ, ký hiệu, vị trí lắp và bề mặt trục. Với phớt lớn, ảnh có thước đo hoặc vật chuẩn kích thước sẽ giúp đánh giá rõ hơn.
Dung sai và số đo cần được thống nhất trước khi đặt
Kích thước danh nghĩa chỉ là bước đầu. Dung sai của trục, lỗ vỏ và phớt quyết định mức độ lắp thực tế. Với sản phẩm sản xuất theo yêu cầu, nên thống nhất rõ đơn vị đo, dụng cụ đo, nhiệt độ đo nếu cần và tiêu chí chấp nhận.
Không nên lấy số đo trên phớt cao su cũ đã tháo ra làm cơ sở duy nhất, vì phớt có thể co, trương hoặc biến dạng. Số đo vị trí lắp và bản vẽ thiết bị thường đáng tin cậy hơn.
Nếu số đo thực tế không trùng với ký hiệu cũ, cần dừng lại để kiểm tra nguyên nhân: sai dụng cụ, đo nhầm vị trí, phớt cũ biến dạng, trục đã sửa hoặc cụm máy đã thay đổi.
Kiểm tra trục và lỗ vỏ trước khi lắp
Rãnh mòn, xước và gỉ trên trục
Rãnh mòn làm môi mới tiếp xúc không đều. Vết xước theo phương trục có thể tạo đường dẫn dầu. Gỉ hoặc ba via làm tăng mài mòn môi. Với trục lớn, nên kiểm tra toàn bộ chu vi thay vì chỉ quan sát một phía.
Độ nhám, độ đảo và độ đồng tâm
Bề mặt quá thô làm môi mòn nhanh; độ đảo làm lực tiếp xúc thay đổi theo từng vòng quay; lệch tâm giữa trục và lỗ vỏ làm tải phân bố không đều. Đây là những nguyên nhân cơ khí thường bị nhầm thành lỗi phớt.
Độ tròn của lỗ vỏ
Lỗ vỏ bị ôvan tạo độ ép ngoài khác nhau quanh chu vi. Phớt có thể bị lỏng cục bộ hoặc biến dạng. Cần đo theo nhiều phương và xử lý sai lệch cơ khí trước khi lắp.
Vai chặn và chiều sâu lắp
Vai chặn xác định vị trí phớt theo phương trục. Nếu chiều sâu không phù hợp với B, môi có thể chạy sai vùng trên trục hoặc phớt bị nhô, nghiêng hay chạm chi tiết lân cận.
Vận chuyển và bảo quản phớt kích thước lớn
Phớt nên được đặt trên mặt phẳng sạch, có giá đỡ đều và tránh ánh nắng, nhiệt, dầu hoặc hóa chất không xác định. Không treo phớt tại một điểm vì trọng lượng bản thân có thể làm biến dạng vành.
Khi vận chuyển, cần tránh ép chồng trực tiếp, va đập hoặc buộc dây siết lên môi. Bao bì phải giữ được hình dạng tròn và hạn chế bụi bám vào bề mặt làm kín.
Trước khi lắp, kiểm tra lại độ tròn, tình trạng lò xo, môi cao su và ký hiệu. Nếu phát hiện phớt bị ôvan do bảo quản, không nên cố ép vào lỗ để sửa hình dạng.
Phương án lắp phớt trục lớn
Chuẩn bị đường đưa phớt vào vị trí
Che ren, rãnh then, cạnh sắc và bậc trục bằng dụng cụ dẫn hướng phù hợp. Môi phớt không nên bị kéo qua cạnh sắc hoặc bị gập trong quá trình đưa vào.
Bôi trơn môi chính
Dùng dầu hoặc mỡ tương thích với môi chất và vật liệu để tạo lớp bôi trơn ban đầu. Không để môi phớt chạy khô khi hệ thống bắt đầu vận hành.
Phân bố lực ép quanh chu vi
Dụng cụ ép cần tác động đều lên vành ngoài. Với đường kính lớn, nên dùng đồ gá hoặc tấm ép đủ cứng để tránh một phía vào trước quá nhiều. Không đóng búa trực tiếp vào một điểm.
Kiểm tra độ vuông góc và độ sâu
Đo độ sâu tại nhiều điểm quanh chu vi. Nếu các số đo không đồng đều, phớt có thể đang nghiêng. Cần điều chỉnh trước khi ép hết hành trình.
Kiểm tra lò xo sau khi lắp
Nếu kết cấu cho phép quan sát, kiểm tra lò xo còn nằm đúng rãnh. Khi không thể quan sát, thao tác nâng, đưa và ép phải đủ ổn định để giảm nguy cơ lò xo dịch chuyển.
Những lỗi thường gặp ở dải 301–580 mm
- Chỉ gửi đường kính trục: thiếu D và B nên chưa xác định được quy cách.
- Xác nhận bằng tên size nhưng không có bản vẽ: dễ bỏ sót hướng môi, vai chặn và dung sai.
- Dùng D để chọn dải: dải 301–580 mm được xác định theo d, không phải D.
- Làm tròn số đo: có thể làm thay đổi độ lắp và vị trí môi.
- Chọn Viton theo màu sắc: màu không phải bằng chứng xác nhận vật liệu.
- Cho rằng Viton luôn tốt hơn NBR: vật liệu phải phù hợp với môi chất và điều kiện thực tế.
- Không kiểm tra lỗ vỏ bị ôvan: làm độ ép ngoài không đồng đều.
- Treo phớt khi vận chuyển: có thể làm vành bị biến dạng.
- Ép tập trung một phía: làm phớt nghiêng hoặc méo khung.
- Dùng keo để bù sai kích thước: không khắc phục được lỗi hình học của lỗ.
Vì sao phớt đúng size vẫn có thể rò?
Rò tại môi và trục có thể do rãnh mòn, xước, độ đảo, lệch tâm, môi bị gập hoặc lò xo không đúng vị trí. Rò tại mặt ngoài thường liên quan đến lỗ vỏ sai kích thước, ôvan, bẩn hoặc phớt bị nghiêng.
Môi bị nóng hoặc mòn nhanh có thể liên quan đến chạy khô, bề mặt không phù hợp, lực tiếp xúc không đều hoặc điều kiện vận hành vượt ngoài khả năng của sản phẩm cụ thể.
Phớt bị đẩy khỏi vị trí có thể do áp suất trong khoang, đường thông hơi bị tắc hoặc kết cấu giữ phớt chưa phù hợp. Ngoài ra, vật liệu không tương thích với môi chất có thể làm cao su trương, co hoặc mất đàn hồi.
Thông tin cần gửi khi hỏi mua
- Tên nhóm: Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 301–580 mm.
- Kích thước đầy đủ d × D × B.
- Bản vẽ hoặc bản phác vị trí lắp nếu có.
- Ảnh hai mặt phớt và ký hiệu còn lại.
- Số đo trục, lỗ vỏ và chiều sâu rãnh.
- Tên dầu, mỡ hoặc hóa chất tiếp xúc.
- Nhiệt độ, tốc độ, áp suất và thời gian vận hành nếu biết.
- Số lượng cần mua.
Ví dụ yêu cầu: “Cần báo giá phớt TC Viton cho trục thuộc dải 301–580 mm, kích thước d × D × B theo bản vẽ đính kèm, số lượng 2 cái”. Nội dung này không xác nhận sản phẩm đang có sẵn.
Câu hỏi thường gặp
Dải 301–580 mm được xác định theo d hay D?
Dải này được xác định theo d, tức đường kính trong danh nghĩa và thường liên quan đến đường kính trục.
Chỉ biết d có chọn được phớt không?
Chưa đủ. Cần xác định thêm D, B, kết cấu TC, vật liệu và điều kiện vận hành.
Viton và NBR khác nhau theo nguyên tắc nào?
Hai nhóm vật liệu có khả năng tương thích môi chất và điều kiện làm việc khác nhau. Cần lựa chọn theo ứng dụng thực tế, không chỉ dựa vào giá hoặc màu sắc.
Có nên làm tròn kích thước thập phân không?
Không nên. Kích thước thập phân có thể liên quan đến dung sai thiết kế hoặc hệ inch quy đổi.
Môi có lò xo quay về phía nào?
Trong nhiều ứng dụng, phía có lò xo quay về phía dầu hoặc môi chất cần giữ. Với cụm đặc biệt, nên theo bản vẽ hoặc hướng lắp cũ.
Vì sao phớt đúng size vẫn rò?
Nguyên nhân có thể nằm ở trục, lỗ vỏ, cách lắp, lò xo, áp suất, thông hơi hoặc sự không tương thích vật liệu.
Phớt kích thước lớn có cần bản vẽ không?
Nên có. Bản vẽ giúp thống nhất kích thước, dung sai, hướng môi, chiều sâu lắp và phương án sản xuất hoặc lắp đặt.
Cần gửi thông tin gì khi hỏi mua?
Nên gửi d × D × B, bản vẽ, ảnh phớt, số đo vị trí lắp, môi chất, điều kiện vận hành và số lượng.
Tra cứu danh mục cha
Người dùng có thể quay về Phớt dầu TC Viton để xem đặc điểm vật liệu FKM/Viton, cấu tạo phớt TC và các khoảng đường kính trục khác.
Gửi yêu cầu đối chiếu và báo giá
Để hạn chế nhầm quy cách, hãy gửi size d × D × B, bản vẽ hoặc ảnh hai mặt phớt, số đo trục và lỗ vỏ, tên môi chất cùng số lượng cần mua. Với phớt trục lớn, thông tin về dung sai, phương án lắp và điều kiện vận hành sẽ giúp việc xác nhận rõ ràng hơn.
Thông tin liên hệ mua hàng
Điện thoại/Zalo: 0983 181 301 hoặc 0984 100 347
Website: https://tdkmart.com/
Danh mục hiện tại chưa cập nhật sản phẩm. Vui lòng chọn danh mục khác.
Tìm theo thông số: