mm
mm
mm

Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 161–200 mm

Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 161–200 mm

Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 161–200 mm là danh mục tổng  dùng để phân loại các quy cách có đường kính trong danh nghĩa d nằm từ 161 mm đến 200 mm. Đây là nhóm phớt có kích thước tương đối lớn, vì vậy việc đưa phớt qua đầu trục, phân bố lực ép và kiểm soát độ vuông góc cần được chuẩn bị kỹ hơn so với các quy cách nhỏ.

Ở dải đường kính này, một phía phớt vào lỗ trước quá sâu có thể làm khung gia cường bị nghiêng, phần cao su ngoài chịu ép không đều và môi chính lệch khỏi tâm trục. Lò xo vòng cũng có nguy cơ dịch khỏi rãnh nếu phớt bị uốn, va đập hoặc kéo qua bậc trục mà không có dụng cụ dẫn hướng.

Danh mục này giúp người dùng lọc sản phẩm theo đường kính trong d. Sau khi xác định d thuộc khoảng 161–200 mm, vẫn phải kiểm tra đầy đủ D, B, kết cấu TC hai môi, vật liệu FKM/Viton, tình trạng trục, lỗ vỏ và phương án lắp thực tế.

Nhận diện đúng dải trục 161–200 mm

Khoảng 161–200 mm được xác định theo d, tức đường kính trong danh nghĩa của phớt và thường liên quan đến đường kính trục tại vị trí môi làm kín chính tiếp xúc.

Không dùng đường kính ngoài D để xác định nhóm danh mục. Một phớt có D = 190 mm nhưng d = 150 mm không thuộc dải này. Ngược lại, một phớt có d = 180 mm vẫn thuộc nhóm dù D có thể lớn hơn 200 mm.

d chỉ giúp xác định nhóm tra cứu ban đầu. Để chọn đúng quy cách, người mua phải xác nhận thêm:

  • D: đường kính ngoài danh nghĩa, liên quan đến lỗ vỏ.
  • B: chiều rộng phớt theo phương trục.
  • Kiểu TC: hai môi, trong đó môi chính có lò xo.
  • Vật liệu: FKM/Viton phù hợp với môi chất thực tế.
  • Hướng lắp: xác định theo phía cần giữ dầu và cấu tạo cụm máy.

Không tự làm tròn d để chuyển quy cách sang nhóm gần nhất. Nếu số đo có phần thập phân, cần giữ nguyên và kiểm tra xem đó là kích thước thiết kế, sai số đo hay kích thước hệ inch được quy đổi.

Thách thức chính khi lắp phớt trong dải 161–200 mm

Phân bố lực ép quanh chu vi

Phớt có đường kính lớn cần lực ép được truyền đều quanh vành ngoài. Nếu chỉ tác động ở một vài điểm, một phía có thể vào trước trong khi phía đối diện còn ở ngoài lỗ. Trạng thái này dễ làm phớt nghiêng, méo khung hoặc cắt lớp cao su ngoài tại mép lỗ.

Dụng cụ ép nên có mặt phẳng, đủ cứng và tiếp xúc với vùng vành ngoài phù hợp. Không nên dùng thanh nhỏ hoặc búa tác động lần lượt quanh chu vi mà không kiểm soát độ sâu, vì lực cục bộ có thể làm phớt biến dạng.

Bảo vệ môi khi đưa qua đầu trục

Đầu trục có ren, rãnh then, lỗ dầu, bậc hoặc cạnh sắc có thể cắt môi phớt. Với dải 161–200 mm, môi phải mở rộng quanh chu vi lớn khi đi qua đầu trục, nên một điểm mắc cục bộ có thể làm môi bị gập hoặc kéo không đều.

Cần dùng ống lót dẫn hướng, lớp bọc bảo vệ hoặc chụp côn phù hợp. Dụng cụ dẫn phải sạch, không có ba via và không tạo bước chuyển đột ngột khiến môi bị lật.

Kiểm soát độ sâu và độ vuông góc

Không nên đánh giá phớt đã vào thẳng chỉ bằng mắt. Sau mỗi giai đoạn ép, cần đo khoảng cách từ mặt phớt đến mặt chuẩn tại nhiều vị trí quanh chu vi. Các số đo chênh lệch cho thấy phớt đang nghiêng hoặc lỗ vỏ có vấn đề.

Độ sâu cuối cùng phải phù hợp với vai chặn, chiều rộng B và vị trí đường chạy của môi trên trục. Ép sâu hơn không đồng nghĩa kín hơn.

Kiểm tra lò xo sau thao tác lắp

Lò xo vòng hỗ trợ lực tiếp xúc của môi chính. Trong quá trình đưa phớt qua trục hoặc ép vào lỗ, lò xo có thể bị tuột nếu môi bị gập, thân phớt bị uốn hoặc xảy ra va đập.

Nếu kết cấu cho phép quan sát, nên kiểm tra lò xo còn nằm đúng rãnh trước khi hoàn thiện cụm lắp. Nếu không thể quan sát trực tiếp, cần kiểm soát thao tác từ đầu để giảm nguy cơ lò xo dịch chuyển.

Cấu tạo của phớt TC Viton và mối liên hệ với vị trí lắp

Môi làm kín chính

Môi chính tiếp xúc với trục để hỗ trợ giữ dầu, mỡ hoặc môi chất trong khoang. Khả năng làm kín phụ thuộc vào lực tiếp xúc, bề mặt trục, độ đồng tâm, độ đảo và mức bôi trơn tại đường chạy của môi.

Với trục đường kính 161–200 mm, chu vi tiếp xúc dài nên cần kiểm tra toàn bộ bề mặt quanh trục. Một rãnh mòn hoặc vết xước cục bộ vẫn có thể tạo đường rò dù các vị trí khác còn tốt.

Lò xo vòng

Lò xo được bố trí phía sau môi chính để hỗ trợ duy trì lực ép quanh trục. Lò xo phải nằm đều trong rãnh, không bị xoắn, kéo giãn bất thường hoặc bung tại vị trí nối.

Khi nâng hoặc di chuyển phớt, không nên nắm và kéo trực tiếp vào môi. Việc làm thân phớt biến dạng quá mức có thể khiến lò xo rời khỏi vị trí ban đầu.

Môi phụ chắn bụi

Môi phụ nằm phía môi trường bên ngoài và hỗ trợ giảm bụi, hơi ẩm hoặc tạp chất tiếp cận môi chính. Môi phụ không phải là giải pháp duy nhất cho môi trường có nhiều bùn, cát hoặc hạt mài; cụm máy có thể cần thêm kết cấu che chắn riêng.

Khung gia cường

Khung gia cường giúp phớt giữ hình dạng tròn và ổn định trong lỗ vỏ. Khi lực ép phân bố không đều, khung có thể bị biến dạng, làm môi chính lệch tâm dù đường kính ngoài đã vào hết lỗ.

Phần cao su bên ngoài

Phần cao su ngoài tiếp xúc với lỗ vỏ và tạo vùng làm kín tĩnh. Mép lỗ có ba via, gỉ hoặc cạnh sắc có thể cắt lớp cao su trong khi ép. Lỗ vỏ cần sạch, đúng kích thước và đủ tròn trước khi lắp.

Hướng của phía có lò xo

Trong nhiều ứng dụng thông dụng, phía có lò xo quay về phía dầu hoặc môi chất cần giữ. Tuy nhiên, cần đối chiếu bản vẽ, hướng lắp cũ và cấu tạo cụm máy nếu hai phía phớt có điều kiện khác nhau.

Vật liệu FKM/Viton cần được xác nhận theo ứng dụng

Viton là tên thương mại được sử dụng phổ biến khi đề cập đến một số vật liệu thuộc nhóm FKM. Việc lựa chọn phớt chặn dầu FKM phải dựa trên môi chất, nhiệt độ, tốc độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành thực tế.

Không phải mọi phớt màu nâu đều là Viton. Màu sắc có thể thay đổi theo công thức vật liệu và nhà sản xuất, vì vậy không đủ để xác nhận thành phần cao su.

Viton không mặc định phù hợp với mọi hóa chất và cũng không luôn tốt hơn NBR trong mọi hệ thống. Nếu môi chất có thành phần đặc biệt, cần cung cấp tên đầy đủ hoặc tài liệu liên quan để đánh giá.

Không nên áp dụng một giới hạn nhiệt độ chung cho mọi phớt Viton khi chưa có datasheet của đúng sản phẩm. Khả năng làm việc còn phụ thuộc vào công thức vật liệu, tốc độ trục, áp suất và mức bôi trơn.

Cách đọc kích thước d × D × B

Kích thước phớt dầu thường được ghi theo thứ tự d × D × B, đơn vị mm:

  • d: đường kính trong danh nghĩa, thường tương ứng với trục.
  • D: đường kính ngoài danh nghĩa, tương ứng với lỗ vỏ.
  • B: chiều rộng phớt theo phương trục.

Có thể tính chiều dày hướng kính danh nghĩa theo công thức T = (D − d) ÷ 2. T chỉ dùng để kiểm tra chéo hình học, không thay thế ba thông số d, D và B.

Ví dụ: size 170×200×15 mm có T = 15 mm; size 180×220×18 mm có T = 20 mm; size 200×240×20 mm có T = 20 mm. Đây chỉ là ví dụ cách đọc kích thước, không phải xác nhận tình trạng hàng hóa.

Cùng d có thể có nhiều D và B. Phớt 180×220×18 mm khác phớt 180×230×18 mm vì yêu cầu lỗ vỏ khác nhau. Phớt 180×220×18 mm cũng khác phớt 180×220×20 mm vì chiều rộng khác nhau.

Không chọn d nhỏ hơn để tăng lực ôm và không chọn D lớn hơn để tăng độ chặt. Cách làm này có thể gây biến dạng, tăng ma sát, làm hỏng môi hoặc khiến phớt không thể ép đúng vào lỗ.

Chuẩn bị trước khi tháo và thay phớt

Trước khi tháo phớt cũ, nên chụp lại hướng lắp, vị trí tương đối so với mặt chuẩn và các ký hiệu còn đọc được. Khi phớt đã tháo ra, một số dấu vết quan trọng có thể bị mất hoặc khó xác định.

Đánh dấu phía có lò xo, phía môi phụ và độ sâu lắp cũ. Nếu phớt cũ bị nghiêng, không nên lấy nguyên trạng đó làm chuẩn mà cần kiểm tra lại vai chặn và mặt lỗ.

Chuẩn bị dụng cụ nâng, dụng cụ dẫn hướng và tấm ép trước khi đưa phớt mới đến vị trí lắp. Không nên để phớt ở trạng thái bị uốn hoặc tựa vào cạnh sắc trong thời gian dài.

Quy trình chọn phớt cho trục 161–200 mm

Bước 1: Xác định d tại đường chạy của môi

Đo trục tại vị trí môi chính sẽ làm việc. Nếu có rãnh mòn, không lấy đáy rãnh làm đường kính danh nghĩa. Nên đo vùng còn nguyên hoặc đối chiếu bản vẽ của trục.

Bước 2: Đo đường kính lỗ vỏ D

Làm sạch keo cũ, cặn dầu và gỉ trước khi đo. Đo theo nhiều phương để phát hiện lỗ ôvan và đo tại nhiều độ sâu nếu nghi ngờ lỗ bị côn.

Bước 3: Xác định B và chiều sâu rãnh

Đo chiều rộng phớt cũ và chiều sâu vị trí lắp. Kiểm tra vai chặn, nắp giữ và khoảng trống theo phương trục để bảo đảm B phù hợp.

Bước 4: Xác nhận kết cấu TC hai môi

Kiểm tra môi chính có lò xo, môi phụ và dạng phần vỏ ngoài. Không chọn chỉ theo hình dáng tổng thể vì cùng một kích thước có thể tồn tại ở nhiều kết cấu.

Bước 5: Xác nhận vật liệu FKM/Viton

Ghi rõ yêu cầu vật liệu và không suy đoán theo màu sắc. Nếu thay thế phớt cũ, cần tìm hiểu nguyên nhân hư hỏng trước khi quyết định giữ hoặc thay đổi vật liệu.

Bước 6: Kiểm tra môi chất

Cung cấp tên dầu, mỡ, nhiên liệu hoặc hóa chất tiếp xúc. Với hỗn hợp, nên cung cấp tên thương mại hoặc thông tin thành phần nếu có.

Bước 7: Ghi nhận điều kiện vận hành

Nhiệt độ, tốc độ quay, áp suất, thời gian chạy và mức bôi trơn đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn. Không nên tự ước lượng dữ liệu chưa được xác nhận.

Bước 8: Chụp phớt cũ và vị trí lắp

Chụp rõ hai mặt phớt, ký hiệu, phần lò xo, môi phụ, trục và lỗ vỏ. Ảnh vùng trục sau khi tháo phớt giúp đánh giá rãnh mòn, vết xước và dấu tiếp xúc.

Kiểm tra trục trước khi đưa phớt mới vào

Rãnh mòn tại vị trí môi chính

Rãnh mòn làm môi mới khó duy trì tiếp xúc đồng đều. Nếu vị trí lắp không thay đổi, môi mới có thể tiếp tục chạy đúng trên rãnh cũ và xuất hiện rò sớm.

Vết xước, gỉ và cạnh sắc

Vết xước theo phương trục có thể tạo đường dẫn dầu. Gỉ hoặc ba via có thể làm tổn thương môi trong quá trình lắp và tăng tốc độ mài mòn khi vận hành.

Độ nhám bề mặt

Bề mặt quá thô làm môi mòn nhanh. Dấu gia công có hướng không phù hợp có thể tác động đến chuyển động của dầu tại đường tiếp xúc. Việc xử lý bề mặt cần theo yêu cầu thiết kế của cụm máy.

Độ đảo và độ đồng tâm

Độ đảo làm môi phải biến dạng liên tục theo mỗi vòng quay. Lệch tâm giữa trục và lỗ vỏ khiến một phía bị ép mạnh, phía đối diện thiếu tiếp xúc. Các lỗi này không thể được khắc phục chỉ bằng cách đổi sang vật liệu khác.

Kiểm tra lỗ vỏ và mặt chuẩn lắp

Độ tròn của lỗ

Đo theo nhiều phương để phát hiện ôvan. Lỗ không tròn tạo độ ép ngoài không đồng đều, có thể làm phớt lỏng cục bộ hoặc biến dạng sau khi ép.

Mép lỗ và ba via

Mép lỗ cần sạch, không có cạnh sắc. Nếu có cạnh dẫn, bề mặt phải đủ đều để phần cao su ngoài đi vào mà không bị cắt hoặc cuộn lại.

Keo cũ và cặn bám

Keo hoặc cặn còn lại có thể làm sai số đo, gây nghiêng và tạo đường rò. Không nên phủ thêm keo lên bề mặt chưa được làm sạch để bù cho sai lệch cơ khí.

Vai chặn và mặt tựa

Vai chặn phải đủ phẳng và không có dị vật. Nếu mặt tựa nghiêng hoặc không liên tục, phớt có thể dừng ở độ sâu khác nhau quanh chu vi.

Hướng dẫn lắp phớt TC Viton dải 161–200 mm

1. Bảo vệ đường đi của môi

Che ren, rãnh then, lỗ dầu và bậc trục bằng ống hoặc chụp dẫn hướng. Bề mặt dẫn cần sạch, nhẵn và không có mép sắc.

2. Bôi trơn môi chính

Sử dụng dầu hoặc mỡ tương thích với môi chất và vật liệu để hạn chế ma sát khô khi khởi động. Không để môi chính làm việc khô ngay từ vòng quay đầu tiên.

3. Căn đúng hướng phớt

Xác định phía có lò xo và đối chiếu với phía cần giữ dầu. Kiểm tra lại trước khi đưa phớt vào vì việc tháo ra sau khi đã ép có thể làm hỏng phần cao su ngoài.

4. Đặt phớt vuông góc với lỗ

Đưa phớt đến miệng lỗ với toàn bộ chu vi tiếp xúc đồng đều. Không để một phía lọt sâu vào lỗ trước khi phía còn lại được căn đúng.

5. Ép lực lên vành ngoài

Tấm ép hoặc dụng cụ phải tác động lên vùng vành ngoài, không đè lên môi hoặc lò xo. Nếu dùng nhiều điểm ép, cần tăng lực đồng đều và kiểm tra độ sâu liên tục.

6. Kiểm tra độ sâu quanh chu vi

Đo tại ít nhất nhiều vị trí phân bố quanh phớt. Nếu có chênh lệch, dừng ép và điều chỉnh; không cố ép hết hành trình khi phớt đang nghiêng.

7. Kiểm tra lò xo và môi sau lắp

Nếu có thể quan sát, xác nhận lò xo còn đúng vị trí, môi không bị lật và phần cao su ngoài không bị cắt. Kiểm tra phớt không chạm vào chi tiết quay ngoài vùng thiết kế.

Những lỗi thường gặp ở nhóm trục 161–200 mm

  • Chỉ chọn theo d: chưa xác định D, B và kiểu kết cấu.
  • Dùng D để chọn dải: nhóm 161–200 mm được xác định theo đường kính trong d.
  • Ép một phía vào quá sâu: làm phớt nghiêng và khung chịu tải không đều.
  • Không dùng dụng cụ dẫn hướng: môi có thể bị cắt khi đi qua ren hoặc rãnh then.
  • Không kiểm tra lò xo: lò xo tuột vẫn có thể bị che khuất sau khi hoàn thiện cụm lắp.
  • Đo độ sâu tại một điểm: không phát hiện được phớt đang nghiêng quanh chu vi.
  • Làm tròn kích thước: gây sai độ lắp và vị trí làm việc.
  • Chọn Viton theo màu: màu sắc không xác nhận được vật liệu.
  • Bỏ qua rãnh mòn: phớt mới tiếp tục chạy trên vùng trục đã hư hỏng.
  • Dùng keo để bù lỗ sai: không phục hồi được độ tròn hoặc độ đồng tâm.
  • Cho rằng Viton luôn tốt hơn NBR: vật liệu cần được chọn theo môi chất thực tế.

Vì sao phớt đúng size vẫn có thể rò?

Rò tại môi và trục

Nguyên nhân có thể là môi bị cắt khi lắp, lò xo tuột, trục xước, có rãnh mòn, độ đảo lớn hoặc môi chưa được bôi trơn ban đầu.

Rò tại đường kính ngoài

Lỗ vỏ ôvan, có cặn bám, sai kích thước hoặc phớt ép nghiêng có thể tạo đường rò giữa phần cao su ngoài và vỏ.

Môi bị nóng hoặc mòn nhanh

Chạy khô, độ nhám không phù hợp, trục đảo hoặc lực tiếp xúc không đều có thể làm tăng ma sát và nhiệt tại đường làm kín.

Phớt bị đẩy khỏi vị trí

Áp suất trong khoang, đường thông hơi bị tắc, độ lắp ngoài không phù hợp hoặc thiếu kết cấu giữ có thể làm phớt dịch chuyển theo phương trục.

Vật liệu không tương thích

Môi chất có thể làm vật liệu trương, co, cứng hoặc mất đàn hồi. Cần xác nhận môi chất thay vì chỉ chọn theo tên Viton.

Trục và lỗ vỏ không đồng tâm

Môi bị ép mạnh ở một phía và thiếu lực ở phía đối diện. Dấu hiệu thường gặp là mòn lệch quanh chu vi hoặc rò xuất hiện tại một khu vực cố định.

Thông tin cần gửi khi hỏi mua

  • Tên nhóm Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 161–200 mm.
  • Kích thước đầy đủ d × D × B, đơn vị mm.
  • Ảnh rõ hai mặt phớt cũ.
  • Ảnh ký hiệu hoặc mã còn đọc được.
  • Số đo trục và lỗ vỏ.
  • Chiều sâu rãnh hoặc vị trí lắp nếu đo được.
  • Tên dầu, mỡ, nhiên liệu hoặc hóa chất tiếp xúc.
  • Nhiệt độ, tốc độ và áp suất nếu đã biết.
  • Số lượng cần mua.

Ví dụ: “Cần đối chiếu phớt TC Viton thuộc dải trục 161–200 mm, kích thước 180×220×18 mm, số lượng 2 cái, kèm ảnh phớt cũ và thông tin môi chất”. Size trên chỉ là ví dụ cách trình bày yêu cầu, không xác nhận tình trạng hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp về phớt trục 161–200 mm

Dải 161–200 mm được xác định theo d hay D?

Dải này được xác định theo d, tức đường kính trong danh nghĩa và thường tương ứng với đường kính trục.

Chỉ biết d có chọn được phớt không?

Chưa đủ. Cần xác định thêm D, B, kết cấu TC, vật liệu, môi chất và hướng lắp.

Viton và NBR khác nhau theo nguyên tắc nào?

Hai nhóm vật liệu có đặc tính tương thích với môi chất và điều kiện vận hành khác nhau. Việc lựa chọn cần dựa trên dữ liệu thực tế, không chỉ dựa vào màu sắc hoặc giá.

Có nên làm tròn kích thước thập phân không?

Không nên. Giá trị thập phân có thể là kích thước thiết kế hoặc số quy đổi từ hệ inch và cần được giữ nguyên để đối chiếu.

Phía có lò xo nên quay về đâu?

Trong nhiều ứng dụng, phía có lò xo quay về phía dầu hoặc môi chất cần giữ. Với cụm đặc biệt, nên theo bản vẽ và hướng lắp cũ.

Vì sao phớt đúng d × D × B vẫn rò?

Nguyên nhân có thể nằm ở trục, lỗ vỏ, lò xo, cách lắp, độ đồng tâm, mức bôi trơn, áp suất hoặc vật liệu không tương thích.

Làm thế nào biết phớt đã được ép vuông góc?

Nên đo độ sâu từ mặt phớt đến mặt chuẩn tại nhiều vị trí quanh chu vi. Các số đo cần đồng đều trong phạm vi phù hợp với yêu cầu lắp.

Cần gửi những gì để đối chiếu sản phẩm?

Nên gửi d × D × B, ảnh hai mặt phớt, ký hiệu, số đo trục và lỗ vỏ, môi chất, điều kiện vận hành và số lượng.

Tra cứu danh mục cha Phớt dầu TC Viton

Người dùng có thể quay về Phớt dầu TC Viton để tìm hiểu cấu tạo phớt TC, đặc điểm vật liệu FKM/Viton và lựa chọn các khoảng đường kính trục khác.

Gửi yêu cầu đối chiếu đúng quy cách

Để hạn chế nhầm lẫn, khách hàng nên gửi size d × D × B, ảnh hai mặt phớt, số đo trục và lỗ vỏ, tên môi chất, điều kiện vận hành nếu biết và số lượng cần mua. Với dải 161–200 mm, nên cung cấp thêm ảnh đầu trục, rãnh then và phương án lắp để đánh giá nguy cơ làm hỏng môi trong quá trình đưa phớt vào vị trí.

Thông tin liên hệ mua hàng

Điện thoại/Zalo: 0983 181 301 hoặc 0984 100 347
Website: https://tdkmart.com/

Danh mục hiện tại chưa cập nhật sản phẩm. Vui lòng chọn danh mục khác.