-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
mm
mm
mm
Oring cao su NBR
Oring cao su NBR theo kích thước ID × CS
Oring cao su NBR là vòng làm kín có mặt cắt tròn, được sản xuất từ hợp chất cao su nitrile. Sản phẩm còn được tìm kiếm với các tên như O-ring NBR, ron cao su NBR, gioăng cao su tròn NBR hoặc vòng đệm cao su chịu dầu.
Trang này là danh mục chuyên biệt dành cho các sản phẩm Oring NBR theo từng kích thước. Mỗi size cần được nhận diện bằng ít nhất hai thông số là ID × CS, thay vì chọn theo hình ảnh, màu sắc hoặc chỉ một đường kính.
Trường hợp chưa xác định được vật liệu, hãy xem trang tổng quan Oring – gioăng cao su tròn để phân biệt NBR, Viton/FKM và Oring cord trước khi chọn size.
NBR là vật liệu gì?
NBR là tên viết tắt thường dùng của nhóm cao su nitrile. Vật liệu này thường được xem xét trong nhiều hệ thống kỹ thuật có dầu, mỡ hoặc các môi chất phù hợp với hợp chất NBR cụ thể.
Tuy nhiên, tên gọi NBR không tự động chứng minh rằng một sản phẩm có thể làm việc với mọi loại dầu, nhiên liệu, hóa chất hoặc mức nhiệt. Khả năng sử dụng còn phụ thuộc vào:
- Thành phần của hợp chất cao su.
- Hàm lượng và loại phụ gia trong môi chất.
- Nhiệt độ liên tục và nhiệt độ tăng cao ngắn hạn.
- Áp suất và hướng tác động.
- Độ cứng của Oring.
- Trạng thái làm kín tĩnh hoặc chuyển động.
- Thiết kế rãnh và khe hở lắp ghép.
- Chất lượng bề mặt tiếp xúc.
Vì vậy, cụm từ “Oring chịu dầu” chỉ nên được hiểu là định hướng vật liệu ban đầu. Trước khi sử dụng vẫn cần xác định đúng loại dầu, phụ gia, nhiệt độ và yêu cầu của thiết bị.
Khi nào nên xem xét Oring NBR?
Oring NBR thường được đưa vào danh sách lựa chọn khi hệ thống có một hoặc nhiều đặc điểm sau:
- Tiếp xúc với dầu hoặc mỡ đã xác định tương thích với NBR.
- Thiết bị ban đầu quy định vật liệu NBR.
- Bản vẽ, mã phụ tùng hoặc tài liệu kỹ thuật ghi rõ cao su nitrile.
- Vị trí làm kín có điều kiện nhiệt độ nằm trong phạm vi được nhà sản xuất hợp chất xác nhận.
- Yêu cầu độ cứng, độ đàn hồi và khả năng làm kín phù hợp với cấp NBR đã chọn.
Không nên tự chuyển sang NBR chỉ vì vòng cũ có màu đen. Nhiều loại elastomer khác cũng có thể có màu đen, trong khi các hợp chất NBR khác nhau vẫn có thể khác về độ cứng và khả năng tương thích môi chất.
Những trường hợp cần kiểm tra kỹ trước khi dùng NBR
- Môi chất là hỗn hợp chưa rõ thành phần hoặc có nhiều phụ gia.
- Nhiệt độ thay đổi lớn trong mỗi chu kỳ vận hành.
- Vị trí có chuyển động nhanh hoặc ma sát liên tục.
- Hệ thống có áp suất cao và khe hở lớn.
- Oring tiếp xúc đồng thời với dầu, nước, hơi hoặc hóa chất.
- Thiết bị yêu cầu chứng nhận hoặc cấp hợp chất riêng.
- Vòng cũ bị phồng, mềm, nứt, cứng hoặc đổi hình dạng bất thường.
Khi NBR không phù hợp với điều kiện đã xác định, có thể tham khảo Oring cao su Viton/FKM. Việc thay đổi vật liệu phải dựa trên dữ liệu kỹ thuật, không chỉ dựa trên nhận định rằng vật liệu này “tốt hơn” vật liệu kia.
Cách đọc kích thước Oring NBR theo ID × CS
Các sản phẩm trong danh mục được ghi theo quy ước:
ID × CS, đơn vị mm
| Thông số | Ý nghĩa | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | Đường kính trong danh nghĩa | Đo qua tâm bằng mỏ đo trong |
| CS | Đường kính tiết diện dây tròn | Kẹp nhẹ thân vòng tại nhiều vị trí |
| OD | Đường kính ngoài danh nghĩa | Đo qua tâm hoặc tính từ ID và CS |
Công thức kiểm tra đường kính ngoài:
OD = ID + 2 × CS
Công thức kiểm tra ngược:
ID = OD − 2 × CS
Ví dụ, Oring NBR 25 × 4 mm có:
- ID bằng 25 mm.
- CS bằng 4 mm.
- OD bằng 25 + 2 × 4 = 33 mm.
Nếu một vòng đo được OD khoảng 33 mm nhưng CS không phải 4 mm, chưa thể kết luận đó là size 25 × 4 mm. Nhiều cặp ID và CS khác nhau có thể tạo ra đường kính ngoài gần giống nhau.
Vì sao phải giữ nguyên kích thước thập phân?
Các size như 84.3 × 5.7 mm, 199.5 × 8.4 mm hoặc 30.7 × 3.5 mm cần được ghi đúng phần thập phân. Không nên tự làm tròn ID hoặc CS sang kích thước nguyên gần nhất.
Khi ID thay đổi 0,1 mm và CS giữ nguyên, OD cũng thay đổi 0,1 mm. Khi CS thay đổi 0,1 mm và ID giữ nguyên, OD thay đổi 0,2 mm. Vì vậy, phần thập phân là dữ liệu nhận diện kích thước, không phải chi tiết có thể bỏ qua.
Quy trình đo Oring NBR bằng thước cặp
Bước 1: kiểm tra tình trạng vòng mẫu
Quan sát vòng có bị kéo giãn, dẹt, nứt, phồng, mòn hay biến dạng hay không. Nếu vòng vừa được tháo khỏi rãnh, nên để vòng trở về trạng thái tự do trước khi đo.
Bước 2: đo tiết diện CS
Dùng mỏ đo ngoài của thước cặp kẹp nhẹ thân vòng. Nên đo tại ít nhất ba vị trí khác nhau và tránh vùng có vết cắt, mòn hoặc ép dẹt.
Không siết thước quá mạnh vì cao su bị nén sẽ làm kết quả CS nhỏ hơn thực tế.
Bước 3: đo đường kính trong ID
Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, không kéo và không xoắn. Đo ID qua tâm theo ít nhất hai phương vuông góc. Nếu kết quả giữa các phương chênh lệch đáng kể, vòng có thể đã bị méo.
Bước 4: đo và tính OD
Đo đường kính ngoài qua tâm, sau đó so sánh với kết quả tính theo công thức OD = ID + 2 × CS.
Bước 5: kiểm tra ngược
Lấy OD trừ hai lần CS. Kết quả phải quay lại ID ban đầu. Nếu hai chiều tính không khớp, cần kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và tình trạng biến dạng của vòng.
Không mặc định ID bằng đường kính trục
ID là kích thước đường kính trong của Oring ở trạng thái danh nghĩa. ID không phải lúc nào cũng bằng chính xác đường kính trục. Tương tự, OD không phải lúc nào cũng bằng đường kính lỗ.
Oring có thể được lắp với độ giãn hoặc mức ép nhất định tùy thiết kế. Vì vậy, cần kết hợp kích thước vòng với bản vẽ rãnh, kích thước trục, đường kính lỗ và yêu cầu của cụm làm kín.
Chọn vòng chỉ vì ID gần bằng đường kính trục có thể dẫn đến:
- Vòng bị kéo quá mức khi lắp.
- Oring lỏng trong rãnh.
- Sai mức ép tiết diện.
- Vòng bị xoắn hoặc đội khỏi rãnh.
- Vật liệu bị đùn qua khe hở.
- Rò rỉ hoặc giảm tuổi thọ làm kín.
Tra cứu sản phẩm Oring NBR theo nhóm tiết diện
Danh mục có nhiều kích thước từ vòng nhỏ đến các Oring đường kính lớn. Người mua nên ưu tiên tìm đúng CS trước, sau đó đối chiếu ID và OD trong cùng nhóm tiết diện.
Một số sản phẩm tiết diện nhỏ
- Oring NBR 1.15 × 1 mm – OD danh nghĩa 3.15 mm.
- Oring NBR 13 × 1.5 mm – OD danh nghĩa 16 mm.
- Oring NBR 14 × 3 mm – OD danh nghĩa 20 mm.
Một số sản phẩm tiết diện trung bình
- Oring NBR 25 × 4 mm – OD danh nghĩa 33 mm.
- Oring NBR 84.3 × 5.7 mm – OD danh nghĩa 95.7 mm.
- Oring NBR 242 × 6 mm – OD danh nghĩa 254 mm.
Một số sản phẩm tiết diện lớn
- Oring NBR 199.5 × 8.4 mm – OD danh nghĩa 216.3 mm.
Các đường dẫn trên chỉ là những size đại diện. Người dùng có thể xem thêm sản phẩm trong danh sách, phân trang hoặc sử dụng chức năng tìm kiếm của website. Mỗi URL sản phẩm nên được kiểm tra riêng theo ID, CS và OD, không chọn một size chỉ vì nằm gần sản phẩm cần tìm trong danh sách.
Thông tin cần xác nhận ngoài kích thước
Đúng ID và CS mới chỉ là bước xác định hình học. Trước khi sử dụng Oring cao su NBR, cần tiếp tục kiểm tra:
| Nội dung | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Môi chất | Vòng tiếp xúc với loại dầu, mỡ, nước, khí hay hóa chất nào? |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ liên tục và nhiệt độ cao nhất ngắn hạn là bao nhiêu? |
| Áp suất | Áp suất tác động theo hướng nào và có thay đổi đột ngột không? |
| Chuyển động | Vòng làm kín tĩnh, tịnh tiến, quay hay dao động? |
| Rãnh lắp | Kích thước rãnh, khe hở và bề mặt có phù hợp không? |
| Độ cứng | Thiết bị có yêu cầu cấp độ cứng cụ thể hay không? |
| Tài liệu | Có bản vẽ, mã phụ tùng hoặc tiêu chuẩn gốc để đối chiếu không? |
So sánh Oring NBR với Oring Viton/FKM
| Tiêu chí | Oring NBR | Oring Viton/FKM |
|---|---|---|
| Nhóm vật liệu | Cao su nitrile | Fluoroelastomer |
| Hướng lựa chọn | Xem xét với dầu, mỡ và môi chất phù hợp với hợp chất NBR | Xem xét khi điều kiện yêu cầu cấp FKM phù hợp |
| Dữ liệu bắt buộc | Môi chất, nhiệt độ, áp suất, chuyển động và rãnh | Môi chất, nhiệt độ, áp suất, chuyển động và đúng cấp FKM |
| Nhận biết bằng màu | Không nên xác định vật liệu chỉ bằng màu sắc | |
| Thay thế khi cùng size | Không mặc định thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra điều kiện vận hành | |
Việc chọn NBR hay Viton/FKM phải dựa trên yêu cầu thực tế. Không nên chọn NBR chỉ vì giá thấp hơn hoặc chọn FKM chỉ vì nghĩ rằng vật liệu này luôn tốt hơn.
Các dấu hiệu Oring NBR cũ có thể đã hư hỏng
- Bề mặt xuất hiện vết nứt hoặc đường cắt.
- Tiết diện bị ép dẹt và không trở lại hình tròn.
- Vòng bị kéo dài hoặc méo thành hình bầu dục.
- Vật liệu bị phồng hoặc tăng kích thước bất thường.
- Bề mặt trở nên quá mềm, dính hoặc bong tróc.
- Vòng cứng, mất đàn hồi hoặc dễ gãy.
- Có vết mài mòn tập trung tại một phía.
- Vật liệu bị đùn thành mép mỏng qua khe hở.
Các dấu hiệu trên có thể liên quan đến sai vật liệu, sai kích thước, điều kiện vận hành, thiết kế rãnh hoặc quá trình lắp. Không nên chỉ thay một vòng mới cùng màu mà không tìm nguyên nhân.
Lưu ý khi lắp Oring cao su NBR
- Kiểm tra lại đúng ID, CS, vật liệu và số lượng trước khi lắp.
- Làm sạch rãnh, dụng cụ và bề mặt tiếp xúc.
- Loại bỏ hoặc che chắn ba via, ren và cạnh sắc có thể cắt vòng.
- Không sử dụng vật nhọn chọc trực tiếp vào thân Oring.
- Phân bố độ giãn đều quanh chu vi, không kéo tập trung một phía.
- Chỉ sử dụng chất bôi trơn đã được xác nhận tương thích.
- Kiểm tra vòng không bị xoắn hoặc đội khỏi rãnh.
- Không cố ép một size gần giống vào rãnh khi chưa kiểm tra kích thước.
Cách bảo quản Oring NBR chưa sử dụng
- Giữ sản phẩm trong bao bì sạch và phù hợp.
- Hạn chế ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
- Không treo vòng lớn trong thời gian dài làm vòng bị kéo.
- Tránh đặt vật nặng lên trên làm tiết diện bị ép dẹt.
- Không để Oring tiếp xúc với dầu hoặc hóa chất không xác định trong quá trình lưu kho.
- Phân loại theo vật liệu, ID và CS để tránh trộn lẫn.
- Không ghi chú trực tiếp lên bề mặt vòng bằng vật sắc.
Câu hỏi thường gặp về Oring cao su NBR
Oring NBR có phải là gioăng cao su chịu dầu không?
NBR thường được xem xét trong các hệ thống có dầu hoặc mỡ phù hợp. Tuy nhiên, cần kiểm tra loại dầu, phụ gia, nhiệt độ và hợp chất NBR cụ thể.
Oring NBR có phù hợp với mọi loại dầu không?
Không nên mặc định. Hai loại dầu có tên gần giống vẫn có thể chứa phụ gia hoặc thành phần khác nhau.
Có thể nhận biết NBR bằng màu đen không?
Không. Màu sắc không phải phương pháp xác định vật liệu đáng tin cậy.
Oring NBR 25 × 4 mm có OD bao nhiêu?
OD danh nghĩa bằng 25 + 2 × 4 = 33 mm.
Chỉ có OD thì chọn được Oring không?
Chưa đủ. Cần đo thêm CS để tính ID và xác định đúng cặp kích thước.
Hai vòng cùng ID có phải cùng size không?
Không. Nếu CS khác nhau thì OD và hình học của vòng cũng khác nhau.
Có nên làm tròn kích thước thập phân không?
Không nên. Phần thập phân có thể là dữ liệu nhận diện chính xác của sản phẩm.
ID có luôn bằng đường kính trục không?
Không. Mối quan hệ giữa ID, trục và rãnh phụ thuộc vào thiết kế lắp.
Vì sao phải đo CS ở nhiều vị trí?
Vòng cũ có thể bị mòn hoặc ép dẹt không đều, khiến một điểm đo không đại diện cho tiết diện ban đầu.
Đúng ID và CS đã đủ để đặt hàng chưa?
Cần xác nhận thêm vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái chuyển động và rãnh lắp.
Tra cứu đúng Oring NBR theo ID, CS và điều kiện vận hành
Trước khi chọn sản phẩm, hãy ghi đầy đủ ID, CS, OD kiểm tra, vật liệu NBR và điều kiện làm việc. Không chọn Oring chỉ bằng ảnh, màu sắc hoặc một đường kính đơn lẻ.
Khi vòng cũ đã biến dạng, nên cung cấp thêm ảnh đo thực tế, kích thước rãnh, mã thiết bị hoặc bản vẽ kỹ thuật. Trường hợp chưa chắc chắn nên dùng NBR hay vật liệu khác, hãy quay lại danh mục Oring tổng để xác định đúng nhóm trước khi tra cứu size.
---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Sau đây là danh sách size sản phẩm Oring cao su NBR:
Quý khách lăn chuột hoặc kéo thanh đứng xuống dưới để xem những size kế tiếp.
Oring gioăng cao su tròn NBR size 159.5x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A756K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 159.50*6.99mm (AS627)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 161.90x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A757K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 161.90*6.99mm (AS874)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 164.47x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A758K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 164.47*6.99mm (AS439)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 166.7x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A759K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 166.70*6.99mm (AS628)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 168.3x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A760K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 168.30*6.99mm (AS876)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 170.82x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A761K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 170.82*6.99mm (AS440)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 174.6x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A762K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 174.60*6.99mm (AS878)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 177.17x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A763K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 177.17*6.99mm (AS441)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 181x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A764K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 181.00*6.99mm (AS880)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 183.52x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A765K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 183.52*6.99mm (AS442)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 187.3x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A766K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 187.30*6.99mm (AS882)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 189.87x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A767K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 189.87*6.99mm (AS443)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 193.7x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A768K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 193.70*6.99mm (AS884)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 196.22x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A769K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 196.22*6.99mm (AS444)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 200x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A770K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 200.00*6.99mm (AS886)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 202.57x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A771K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 202.57*6.99mm (AS445)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 208.92x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A772K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 208.92*6.99mm (AS674)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 215.27x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A773K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 215.27*6.99mm (AS446)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 221.62x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A774K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 221.62*6.99mm
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 227.97x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A775K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 227.97*6.99mm (AS447)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 234.32x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A776K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 234.32*6.99mm (AS678)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 240.67x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A777K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 240.67*6.99mm (AS448)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 247x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A778K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 247.00*6.99mm (AS680)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 253.37x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A779K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 253.37*6.99mm (AS449)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 259.7x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A780K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 259.70*6.99mm (AS682)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 266.07x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A781K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 266.07*6.99mm (AS450)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 272.4x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A782K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 272.40*6.99mm (AS684)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 278.77x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A783K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 278.77*6.99mm (AS451)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 285.1x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A784K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 285.10*6.99mm (AS686)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 291.47x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A785K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 291.47*6.99mm (AS452)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 297.8x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A786K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 297.80*6.99mm (AS688)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 304.17x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A787K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 304.17*6.99mm (AS453)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 310.5x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11B65HK6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 310.50*6.99mm (AS648)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 316.87x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A788K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 316.87*6.99mm (AS454)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 323.2x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11B66HK6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 323.20*6.99mm (AS649)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 329.57x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A789K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 329.57*6.99mm (AS455)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 335.9x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11B68HK6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 335.90*6.99mm (AS650)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 342.27x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A790K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 342.27*6.99mm (AS456)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 354.97x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A791K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 354.97*6.99mm (AS457)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 367.67x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A792K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 367.67*6.99mm (AS458)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 380.37x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A793K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 380.37*6.99mm (AS459)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 393.07x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A794K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 393.07*6.99mm (AS460)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 405.26x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A795K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 405.26*6.99mm (AS461)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 417.96x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A796K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 417.96*6.99mm (AS462)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 430.66x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A797K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 430.66*6.99mm (AS463)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 443.36x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A798K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 443.36*6.99mm (AS464)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 456.06x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A799K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 456.06*6.99mm (AS465)
Xuất xứ: EU
Oring gioăng cao su tròn NBR size 468.76x6.99 mm
Mã sản phẩm: 11A800K6
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Liên hệ
Oring cao su NBR 468.76*6.99mm (AS466)
Xuất xứ: EU
Tìm theo thông số: